Bản dịch của từ Instable trong tiếng Việt
Instable
Adjective

Instable(Adjective)
ˈɪnstəbəl
ˈɪnstəbəɫ
03
Đặc trưng bởi tính không ổn định hoặc thiếu vững vàng
Characterized by instability or a lack of stability
表现出不稳定或缺乏稳定性的特征
Ví dụ
Instable

Đặc trưng bởi tính không ổn định hoặc thiếu vững vàng
Characterized by instability or a lack of stability
表现出不稳定或缺乏稳定性的特征