Anh - Việt

Bản dịch của từ Instructions trong tiếng Việt

instructions

Noun

instructions (Noun)

/ɪnstɹˈʌkʃnz/
/ɪnstɹˈʌkʃnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “instruction”: những chỉ dẫn, hướng dẫn hoặc lệnh được đưa ra để giải thích cách làm một việc gì đó hoặc cách sử dụng một thứ gì đó.

plural of instruction.

Ví dụ
Giáo viên đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng cho buổi thuyết trình dự án xã hội.The instructor gave clear instructions for the social project presentation.
Hướng dẫn cho sự kiện cộng đồng không dễ để theo dõi.The instructions for the community event were not easy to follow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của instructions (Noun)

SingularPlural

instruction

instructions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh