Bản dịch của từ Instruction trong tiếng Việt
Instruction
Noun CountableNoun

Instruction (Noun Countable)
ɪnˈstrʌk.ʃən
ɪnˈstrʌk.ʃən
Instruction (Noun)
ɪnstɹˈʌkʃn̩
ɪnstɹˈʌkʃn̩
01
Thông tin chi tiết mô tả cách làm hoặc cách vận hành một việc, một thiết bị hoặc một quy trình (những bước, hướng dẫn cụ thể để thực hiện đúng).
Detailed information about how something should be done or operated.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
