Bản dịch của từ Insulated inventory trong tiếng Việt

Insulated inventory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insulated inventory(Noun)

ˈɪnsjʊlˌeɪtɪd ɪnvˈɛntərˌi
ˈɪnsəˌɫeɪtɪd ˌɪnˈvɛntɝi
01

Tổng số mặt hàng có sẵn trong kho

Total available stock in the warehouse

库存中商品的总数

Ví dụ
02

Một tập hợp hàng hóa hoặc vật liệu được dự trữ để sử dụng hoặc tiêu thụ trong tương lai.

A collection of goods or raw materials stored for future use or consumption.

一批商品或原材料被存放起来,以备将来使用或消耗。

Ví dụ
03

Quá trình quản lý và kiểm soát tồn kho nhằm giảm thiểu chi phí lưu kho

The inventory management and control process aims to minimize storage costs.

库存管理与控制的过程,旨在降低库存成本

Ví dụ