Bản dịch của từ Intense coloring trong tiếng Việt

Intense coloring

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intense coloring(Phrase)

ɪntˈɛns kˈɒlərɪŋ
ˈɪnˈtɛns ˈkəɫɝɪŋ
01

Màu sắc sống động và bão hòa cao.

Color that is vivid and highly saturated

Ví dụ
02

Một sắc thái đậm hoặc mạnh được áp dụng lên bề mặt hoặc vật liệu.

A deep or strong hue applied to a surface or material

Ví dụ
03

Một sắc thái gợi nhớ đến những cảm xúc hoặc trải nghiệm mạnh mẽ.

A shade that evokes strong emotions or experiences

Ví dụ