Bản dịch của từ Intensified admiration trong tiếng Việt

Intensified admiration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intensified admiration(Noun)

ɪntˈɛnsɪfˌaɪd ˌædmərˈeɪʃən
ˌɪnˈtɛnsəˌfaɪd ˌædmɝˈeɪʃən
01

Một cảm xúc mãnh liệt của tình yêu thương sâu sắc

An intense feeling of deep affection

Ví dụ
02

Một cảm giác tôn trọng và sự đồng tình ấm áp

A feeling of respect and warm approval

Ví dụ
03

Một đối tượng được yêu thương sâu sắc

An object of deep affection

Ví dụ