Bản dịch của từ Interdict rigidity trong tiếng Việt

Interdict rigidity

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interdict rigidity(Noun)

ˈɪntədˌɪkt rɪdʒˈɪdɪti
ˈɪntɝˌdɪkt rɪˈdʒɪdəti
01

Mệnh lệnh hoặc sắc lệnh cấm đoán điều gì đó

A decree or order banning something.

禁令或命令

Ví dụ
02

Hành động cấm đoán hoặc nghiêm cấm điều gì đó

An act of banning or prohibiting something

禁止或阻止某种行为

Ví dụ
03

Thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ lệnh cấm hoặc lệnh cấm đoán.

A legal term used to denote a ban or prohibition.

这是指禁令或禁止令的一种法律术语

Ví dụ

Interdict rigidity(Adjective)

ˈɪntədˌɪkt rɪdʒˈɪdɪti
ˈɪntɝˌdɪkt rɪˈdʒɪdəti
01

Có tính cứng nhắc hoặc cứng đờ

An edict or directive banning something.

一项禁令或指令,禁止某事的发生。

Ví dụ
02

Cứng nhắc, không linh hoạt và cương quyết về tính cách hoặc đặc điểm

A legal term referring to an order of prohibition or a ban.

性格刚强、坚定,不易让步

Ví dụ
03

Không thể uốn cong hoặc bị ép méo mó, không linh hoạt

An act of prohibiting or banning something.

无法弯曲或被强行改变形状,没有弹性。

Ví dụ