Bản dịch của từ Interdict rigidity trong tiếng Việt
Interdict rigidity
Noun [U/C] Adjective

Interdict rigidity(Noun)
ˈɪntədˌɪkt rɪdʒˈɪdɪti
ˈɪntɝˌdɪkt rɪˈdʒɪdəti
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ việc cấm đoán hoặc ra lệnh cấm.
A legal term used to refer to an injunction or prohibition.
这是一个法律术语,用来指代禁令或禁止令。
Ví dụ
Interdict rigidity(Adjective)
ˈɪntədˌɪkt rɪdʒˈɪdɪti
ˈɪntɝˌdɪkt rɪˈdʒɪdəti
01
Việc cứng nhắc hoặc khô cứng
An edict or directive that bans something.
僵硬或硬邦邦的
Ví dụ
02
Không thể uốn cong hoặc bị ép thành hình dạng khác, không linh hoạt
An act of prohibiting or banning something.
无法弯曲或被强行变形,不灵活
Ví dụ
03
Cứng rắn, kiên định hoặc không dễ mềm lòng về bản chất hoặc tính cách
A legal term that refers to an injunction or a prohibition.
性格刚硬、僵硬,不易屈服
Ví dụ
