Bản dịch của từ Interesting events trong tiếng Việt

Interesting events

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interesting events(Phrase)

ˈɪntərˌɛstɪŋ ɪvˈɛnts
ˈɪntɝˌɛstɪŋ ˈɛvənts
01

Một sự kiện gây ra suy nghĩ hoặc thảo luận

An occurrence that provokes thought or discussion

Ví dụ
02

Một sự kiện hấp dẫn và thú vị

A happening that is engaging and entertaining

Ví dụ
03

Một sự kiện thu hút sự chú ý hoặc hiếu kỳ

An event that captures attention or curiosity

Ví dụ