Bản dịch của từ Interferon trong tiếng Việt
Interferon

Interferon (Noun)
Một loại protein do tế bào động vật tiết ra (thường khi có virus xâm nhập) giúp ức chế sự sao chép của virus và tăng cường phản ứng miễn dịch để ngăn chặn nhiễm trùng.
A protein released by animal cells, usually in response to the entry of a virus, which has the property of inhibiting virus replication.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Interferon (IFN) là một nhóm protein cytokine do tế bào miễn dịch tiết ra, có vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch chống lại virus, các khối u và một số nhiễm trùng khác. Interferon được chia thành ba loại chính: loại I (bao gồm IFN-α và IFN-β), loại II (IFN-γ) và loại III (IFN-λ). Trong ngữ cảnh y học, interferon thường được sử dụng trong điều trị các bệnh như viêm gan B, C và một số loại ung thư. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "interferon" với cùng cách phát âm và nghĩa.
Interferon (IFN) là một nhóm protein cytokine do tế bào miễn dịch tiết ra, có vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch chống lại virus, các khối u và một số nhiễm trùng khác. Interferon được chia thành ba loại chính: loại I (bao gồm IFN-α và IFN-β), loại II (IFN-γ) và loại III (IFN-λ). Trong ngữ cảnh y học, interferon thường được sử dụng trong điều trị các bệnh như viêm gan B, C và một số loại ung thư. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "interferon" với cùng cách phát âm và nghĩa.
