Anh - Việt

Bản dịch của từ Intermediation cost trong tiếng Việt

intermediation cost

Noun

intermediation cost (Noun)

/ˌɪntɚmɨdˈɪʃən kˈɑst/
/ˌɪntɚmɨdˈɪʃən kˈɑst/
AI

Nghĩa 01

Chi phí mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân phải chịu khi họ dựa vào người trung gian để thực hiện các giao dịch.

A cost incurred by a business or individual when they rely on intermediaries to conduct transactions.

Ví dụ
Chi phí trung gian cho các khoản quyên góp trực tuyến đã tăng 15% năm ngoái.The intermediation cost for online donations increased by 15% last year.
Nhiều người không nhận ra chi phí trung gian trong các sự kiện từ thiện.Many people do not realize the intermediation cost in charity events.

Nghĩa 02

Chi phí liên quan đến quá trình trung gian giữa hai bên, thường trong các giao dịch tài chính.

The costs associated with the process of mediating between two parties, usually in financial transactions.

Ví dụ
Chi phí trung gian cho sự kiện từ thiện năm nay thật sự thấp.The intermediation cost for the charity event was surprisingly low this year.
Chi phí trung gian không ảnh hưởng đến việc quyên góp cho các nguyên nhân xã hội.The intermediation cost does not affect donations for social causes.

Nghĩa 03

Các khoản phí do người trung gian tính cho việc tạo điều kiện giao dịch hoặc dịch vụ.

The fees charged by intermediaries for facilitating transactions or services.

Ví dụ
Chi phí trung gian cho dịch vụ xã hội có thể rất cao ở thành phố.The intermediation cost for social services can be quite high in cities.
Nhiều người không hiểu chi phí trung gian trong các chương trình cộng đồng.Many people do not understand the intermediation cost in community programs.