Bản dịch của từ International student trong tiếng Việt

International student

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International student(Noun)

ˌɪntənˈeɪʃənəl stjˈuːdənt
ˌɪntɝˈneɪʃənəɫ ˈstudənt
01

Sinh viên theo học tại một cơ sở giáo dục ở nước ngoài của quê nhà họ

A student studying at an educational institution abroad.

一名在国外就读的学生

Ví dụ
02

Một sinh viên đến từ quốc gia khác để du học tại một quốc gia khác

A student from another country comes to study in a different nation.

一名学生来自他国,到另一国家学习。

Ví dụ
03

Một sinh viên tham gia chương trình trao đổi sinh viên giữa các quốc gia

A student is participating in an international exchange program.

一名参加国家之间交流项目的学生

Ví dụ