Bản dịch của từ Interpolate trong tiếng Việt

Interpolate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interpolate(Verb)

ˌɪtˈɝpəlˌeit
ɪntˈɝɹpəlˌeit
01

Interject (một nhận xét) trong một cuộc trò chuyện.

Interject (a remark) in a conversation.

Ví dụ
02

Chèn (thứ gì đó có tính chất khác) vào thứ khác.

Insert (something of a different nature) into something else.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ