Bản dịch của từ Interpolate trong tiếng Việt
Interpolate

Interpolate (Verb)
Chèn lời nhận xét vào giữa cuộc trò chuyện hoặc câu chuyện; xen vào để nói một ý kiến ngắn khi người khác đang nói.
Interject (a remark) in a conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interpolate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "chèn vào". Trong toán học và khoa học máy tính, "interpolate" thường được sử dụng để chỉ quá trình ước lượng giá trị giữa các điểm dữ liệu đã biết. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, việc phát âm có thể khác nhau một chút với âm giữa "inter-" thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Usage trong những lĩnh vực như thống kê và đồ họa số thường liên quan đến việc xây dựng giá trị trong các bảng hoặc đồ thị từ dữ liệu có sẵn.
Họ từ
Từ "interpolate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "chèn vào". Trong toán học và khoa học máy tính, "interpolate" thường được sử dụng để chỉ quá trình ước lượng giá trị giữa các điểm dữ liệu đã biết. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, việc phát âm có thể khác nhau một chút với âm giữa "inter-" thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Usage trong những lĩnh vực như thống kê và đồ họa số thường liên quan đến việc xây dựng giá trị trong các bảng hoặc đồ thị từ dữ liệu có sẵn.
