Bản dịch của từ Interject trong tiếng Việt
Interject
Verb

Interject (Verb)
ˈɪntədʒˌɛkt
ˈɪntɝˌdʒɛkt
01
Để chèn bình luận hoặc nhận xét vào cuộc trò chuyện
To insert a comment or remark into a conversation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nói điều gì đó đột ngột, đặc biệt là để ngắt lời
To say something abruptly especially as an interruption
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
