Anh - Việt
intersected
Verb
intersected (Verb)
/ˌɪntəsˈɛktɪd/
/ˌɪntɝˈsɛktɪd/
AI
Ví dụ
Năm 2023, kết quả khảo sát của Maya và Leo giao nhau ở ba vấn đề xã hội.In 2023, Maya's and Leo's survey results intersected at three social concerns.
Trong cuộc tranh luận năm 2024, quan điểm của họ không trùng nhau về chính sách nhà ở.Their opinions did not intersect on housing policy during the 2024 debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2023, các mối quan hệ xã hội của Maya giao nhau tại một cuộc tuần hành vì khí hậu.In 2023, Maya's social circles intersected at a climate march.
Các nhóm công việc và gia đình của Daniel không bao giờ giao nhau trong cuộc bầu cử năm 2022.Daniel's work and family groups never intersected during the 2022 election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc khảo sát xã hội năm 2023 đã chia người tham gia thành ba nhóm tuổi.The 2023 social survey intersected participants into three age groups.
Ủy ban không chia ngân sách xã hội thành các phần rõ ràng.The committee never intersected the social budget into clear sections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa