Bản dịch của từ Into chaos trong tiếng Việt

Into chaos

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Into chaos(Phrase)

ˈɪntəʊ cˈaʊz
ˈɪntoʊ ˈtʃaʊz
01

Trong trạng thái hoàn toàn lộn xộn hoặc rối loạn

In a state of complete confusion or chaos.

完全迷茫或陷入混乱的状态

Ví dụ
02

Một tình trạng hỗn loạn hoặc mọi thứ đang rối ren mất kiểm soát

A chaotic situation, where everything is out of order or falling apart.

一团乱麻的局面,事情变得杂乱无章,快要散架了。

Ví dụ
03

Một trạng thái thiếu trật tự hoặc khả năng dự đoán.

It's a state characterized by a lack of order or predictability.

一种没有秩序或可预测性的状态

Ví dụ