Bản dịch của từ Into chaos trong tiếng Việt
Into chaos
Phrase

Into chaos(Phrase)
ˈɪntəʊ cˈaʊz
ˈɪntoʊ ˈtʃaʊz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái thiếu trật tự hoặc khả năng dự đoán.
It's a state characterized by a lack of order or predictability.
一种没有秩序或可预测性的状态
Ví dụ
