Bản dịch của từ Introject trong tiếng Việt

Introject

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introject(Noun)

ɪntɹədʒˈɛkt
ɪntɹədʒˈɛkt
01

Trong tâm lý học, “introject” (danh từ: an introject) là một phần tính cách, niềm tin hoặc thái độ của người khác bị tiếp nhận và “nhúng” vào tâm lý của mình một cách vô thức, như thể mình mang đặc điểm đó từ người kia (ví dụ: những lời chỉ trích của cha mẹ trở thành tiếng nói nội tâm của mình).

Psychology An element of another person that is unconsciously incorporated into ones psyche.

潜意识中吸收他人的心理特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Introject(Verb)

ɪntɹədʒˈɛkt
ɪntɹədʒˈɛkt
01

Trong tâm lý học: vô thức tiếp nhận hoặc hòa nhập một quan điểm, cảm xúc, thái độ hoặc giá trị của người khác vào bản ngã của mình, khiến mình coi đó là một phần của bản thân mà không nhận ra.

Psychology To unconsciously incorporate into ones psyche.

心理上无意识地将他人的观点、情感或价值观融入自己的内心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ