Anh - Việt

Bản dịch của từ Intrudes trong tiếng Việt

intrudes

Verb

intrudes (Verb)

/ɪntrˈuːdz/
/ˈɪnˌtrudz/
AI

Nghĩa 01 · Đưa vào mà không có lời mời

Đưa vào mà không có lời mời

To bring in without invitation

Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận IELTS, Mark đưa những câu chuyện cá nhân vào cuộc trò chuyện mà không được mời.During IELTS discussions, Mark intrudes personal stories into the conversation.
Linh không bao giờ đưa chuyện gia đình riêng tư vào các cuộc tranh luận công khai.Linh never intrudes private family matters into public debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Gây rối hoặc can thiệp vào một việc gì đó

Gây rối hoặc can thiệp vào một việc gì đó

To disturb or interfere with something

Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận trực tuyến, Alex làm phiền quyền riêng tư của Maya bằng cách chia sẻ tin nhắn của cô ấy.In online debates, Alex intrudes on Maya's privacy by sharing her messages.
Trong các buổi thảo luận IELTS, Liam không xen vào thời gian phát biểu của ai.Liam intrudes on nobody's speaking time during IELTS discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Vào một cách cưỡng chế hoặc không được mời

Vào một cách cưỡng chế hoặc không được mời

To enter forcibly or uninvited

Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận, Mark chen ngang câu trả lời của người khác, làm giảm sự tôn trọng xã hội.During debates, Mark intrudes on others' answers, reducing social respect.
Trong các buổi tiệc, Lina không bao giờ xen vào chuyện riêng tư, thể hiện phép lịch sự.At parties, Lina never intrudes into private conversations, showing good manners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh