Bản dịch của từ Intrusively trong tiếng Việt

Intrusively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intrusively(Adverb)

ɪntrˈuːsɪvli
ˌɪnˈtrusɪvɫi
01

Theo cách xâm phạm, thường gây ra sự khó chịu hoặc phiền toái.

In an intrusive way often causing discomfort or annoyance

Ví dụ
02

Theo cách thức làm phiền hoặc can thiệp

In a manner that intrudes or interferes

Ví dụ
03

Làm điều gì đó theo cách không được chào đón hoặc không mong muốn.

To do something in a way that is unwelcome or unwanted

Ví dụ