Bản dịch của từ Intuitive information trong tiếng Việt

Intuitive information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intuitive information(Phrase)

ɪntjˈuːɪtˌɪv ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˌɪnˈtuɪtɪv ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Kiến thức thu nhận qua sự hiểu biết ngay lập tức hơn là qua suy nghĩ lý trí

Knowledge gained through immediate perception rather than through rational thought.

通过直观理解而非理性思考获得的知识

Ví dụ
02

Thông tin mà ta hiểu một cách trực giác mà không cần phải suy nghĩ có chủ ý

Information is understood instinctively without the need for conscious reasoning.

这些信息是凭直觉而来,无需经过有意识的推理。

Ví dụ
03

Những hiểu biết hoặc sự thật được thu thập mà không cần phân tích hoặc suy nghĩ có hệ thống

Knowledge or facts that are accepted without formal analysis or consideration.

未经过正式分析或考虑而接受的认知或事实。

Ví dụ