Bản dịch của từ Invalid health data trong tiếng Việt
Invalid health data
Noun [U/C]

Invalid health data(Noun)
ˈɪnvəlˌɪd hˈɛlθ dˈɑːtɐ
ˈɪnvəɫɪd ˈhɛɫθ ˈdɑtə
01
Thông tin sức khỏe không thể được sử dụng để phân tích hoặc ra quyết định.
Health information that cannot be used for analysis or decisionmaking
Ví dụ
02
Thông tin không chính xác hoặc không còn phù hợp
Information that is inaccurate or no longer applicable
Ví dụ
