Bản dịch của từ Invest energy trong tiếng Việt

Invest energy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invest energy(Phrase)

ɪnvˈɛst ˈɛnədʒi
ˈɪnvəst ˈɛnɝdʒi
01

Dành thời gian và nỗ lực để theo đuổi một hành động cụ thể

Devote time and effort to a specific path.

专注于某一明确的方向,投入时间和精力。

Ví dụ
02

Đầu tư công sức hoặc nguồn lực vào một việc gì đó với mong muốn thu lại lợi ích hoặc phần thưởng.

Investing resources or effort into something with the expectation of gaining benefits or profits.

将资源或精力投入某件事,期望能获得利益或回报。

Ví dụ
03

Dấn thân vào một công việc hoặc mục tiêu với hy vọng đạt được kết quả tích cực.

Diligently working on a task or pursuing a goal in hopes of achieving positive results.

全心投入某项任务或目标,希望获得积极的结果

Ví dụ