Bản dịch của từ Invest in trong tiếng Việt
Invest in
Phrase

Invest in(Phrase)
ɪnvˈɛst ˈɪn
ˈɪnvəst ˈɪn
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Mua tài sản hoặc chứng khoán với hy vọng sinh lời hoặc tăng giá trị
Buy assets or stocks in hopes of generating income or increasing their value.
以购入资产或证券为目的,希望获得收益或升值
Ví dụ
