Bản dịch của từ Invigorating starter trong tiếng Việt

Invigorating starter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invigorating starter(Noun)

ɪnvˈɪɡərˌeɪtɪŋ stˈɑːtɐ
ˌɪnˈvɪɡɝˌeɪtɪŋ ˈstɑrtɝ
01

Một người hoặc vật khởi xướng một điều gì đó, đặc biệt là một sự kiện hoặc quá trình.

A person or thing that starts something especially an event or process

Ví dụ
02

Giai đoạn hoặc yếu tố ban đầu trong một nỗ lực hoặc hoạt động cụ thể.

The initial stage or element in a particular endeavor or activity

Ví dụ
03

Một món ăn hoặc thức uống kích thích sự thèm ăn vào đầu bữa ăn.

A food or drink that stimulates the appetite at the beginning of a meal

Ví dụ