ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Invigorating starter
Một người hoặc vật bắt đầu điều gì đó, đặc biệt là một sự kiện hoặc quá trình.
Someone or something that initiates an event or process.
开始某事的人或物,尤其是事件或过程的起点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giai đoạn hoặc yếu tố đầu tiên trong một nỗ lực hay hoạt động cụ thể nào đó
The initial stage or factor in a specific effort or activity.
某项特定努力或活动的起始阶段或元素
Một loại thức ăn hoặc đồ uống kích thích cảm giác thèm ăn lúc bắt đầu bữa ăn.
An appetizer or drink that stimulates the appetite at the start of a meal.
开胃菜或饮品,能刺激食欲,通常在餐前享用