Bản dịch của từ Invite-only event trong tiếng Việt

Invite-only event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invite-only event(Phrase)

ɪnvˈaɪtənli ɪvˈɛnt
ˈɪnvaɪtənɫi ˈɛvənt
01

Một sự kiện không mở cửa cho công chúng, yêu cầu có thư mời để tham dự.

An occasion that is not open to the public requiring an invitation to attend

Ví dụ
02

Một buổi tụ tập chỉ dành cho những người đã nhận được lời mời.

A gathering where attendance is restricted to individuals who have received an invitation

Ví dụ
03

Một sự kiện chỉ dành riêng cho khách mời.

An event that is limited to invited guests only

Ví dụ