Bản dịch của từ Ion solution trong tiếng Việt

Ion solution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ion solution(Noun)

ˈaɪən səlˈuːʃən
ˈaɪən səˈɫuʃən
01

Một hỗn hợp đồng nhất của hai hoặc nhiều chất trong đó ion là chất tan

A homogeneous mixture of two or more substances in which the ions are the solute.

这是一种由两种或多种物质组成的均匀混合物,其中离子是溶解的物质。

Ví dụ
02

Một loại dung dịch chứa các ion hòa tan như nước hoặc dung dịch điện ly.

A liquid that contains dissolved ions, such as water or an electrolyte solution.

一种含有溶解离子如水或电解质溶液的液体

Ví dụ
03

Một chất được tạo thành khi tan chất rắn vào dung môi, đặc biệt chứa các ion.

A substance formed by dissolving a solute in a solvent, especially one that contains ions.

这是一种通过将溶质溶解在含有离子的溶剂中产生的物质。

Ví dụ