Bản dịch của từ Ipecacuanha trong tiếng Việt
Ipecacuanha

Ipecacuanha (Noun)
Rễ cây ipecacuanha (một loại thuốc từ cây) dùng làm thuốc gây nôn hoặc làm sạch ruột; cũng chỉ chế phẩm thuốc làm từ rễ này (ipecac).
Medicine pharmaceutics The root of Carapichea ipecacuanha used as an emetic or purgative a preparation of this root used as a drug ipecac.
Một loại cây có hoa tên khoa học Carapichea ipecacuanha, vỏ rễ được dùng làm thuốc gây nôn (ipecac) trong dược học.
Medicine pharmaceutics The flowering plant Carapichea ipecacuanha.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ipecacuanha, tên khoa học là Cephaelis ipecacuanha, là một loại cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được sử dụng chủ yếu trong y học cổ truyền như một chất gây nôn. Loại cây này chứa alkaloid emetin, có tác dụng gây phản xạ nôn và hỗ trợ điều trị ngộ độc. Trong tiếng Anh, từ "ipecac" thường được sử dụng tại Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học hiện đại do sự thay đổi trong thực hành điều trị.
Ipecacuanha, tên khoa học là Cephaelis ipecacuanha, là một loại cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được sử dụng chủ yếu trong y học cổ truyền như một chất gây nôn. Loại cây này chứa alkaloid emetin, có tác dụng gây phản xạ nôn và hỗ trợ điều trị ngộ độc. Trong tiếng Anh, từ "ipecac" thường được sử dụng tại Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học hiện đại do sự thay đổi trong thực hành điều trị.
