Bản dịch của từ Ir device trong tiếng Việt
Ir device
Noun [U/C]

Ir device(Noun)
ˈɜː dˈɛvɪs
ˈɪr ˈdɛvɪs
Ví dụ
02
Thường được sử dụng trong điều khiển từ xa hoặc thiết bị truyền thông.
Commonly used in remote controls or communication devices
Ví dụ
Ir device

Thường được sử dụng trong điều khiển từ xa hoặc thiết bị truyền thông.
Commonly used in remote controls or communication devices