Bản dịch của từ Irksome matches trong tiếng Việt

Irksome matches

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irksome matches(Adjective)

ˈɜːksʌm mˈætʃɪz
ˈɝksəm ˈmætʃɪz
01

Thật khó chịu

Gratingly unpleasant

Ví dụ
02

Khó chịu, mệt mỏi

Tediously bothersome wearisome

Ví dụ
03

Gây khó chịu hoặc bực bội

Causing annoyance or irritation

Ví dụ