Anh - Việt
irradiation
Noun
irradiation (Noun)
/ɪɹˌeidiˈeiʃn̩/
/ɪɹˌeidiˈeiʃn̩/
AI
Nghĩa 01
Quá trình chiếu hoặc bị chiếu bức xạ (ví dụ: chiếu tia X, tia gamma hoặc ánh sáng có năng lượng lên vật thể hoặc cơ thể).
The process or fact of irradiating or being irradiated.
Ví dụ
Sự bức xạ các sản phẩm thực phẩm là một phương pháp bảo quản phổ biến.Irradiation of food products is a common method for preservation.
Sự bức xạ các tế bào ung thư là rất quan trọng trong điều trị ung thư.The irradiation of cancer cells is crucial in cancer treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ví dụ
Ánh đèn sân khấu trên ca sĩ tạo ra hiệu ứng phản chiếu thú vị.The spotlight on the singer created an interesting irradiation effect.
Nghệ sĩ đường phố đã sử dụng hiệu ứng phản chiếu để tăng cường tác động hình ảnh của bức tranh tường của mình.The street artist used irradiation to enhance the visual impact of his mural.
Từ tiếng Việt gần nghĩa