Bản dịch của từ Irradiation trong tiếng Việt

Irradiation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irradiation(Noun)

ɪɹˌeidiˈeiʃn̩
ɪɹˌeidiˈeiʃn̩
01

Quá trình chiếu hoặc bị chiếu bức xạ (ví dụ: chiếu tia X, tia gamma hoặc ánh sáng có năng lượng lên vật thể hoặc cơ thể).

The process or fact of irradiating or being irradiated.

辐射过程或状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hiện tượng nhìn thấy phần rìa của một vật được chiếu sáng như mở rộng hoặc mờ sáng khi nhìn trên nền tối — tức là cảm giác viền sáng hay “hào quang” bao quanh vật khi có nguồn sáng chiếu chống nền tối.

The apparent extension of the edges of an illuminated object seen against a dark background.

在黑暗背景下,照亮物体边缘的视觉扩展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ