Anh - Việt

Bản dịch của từ Irredentist trong tiếng Việt

irredentist

NounAdjective

irredentist (Noun)

/ɪɹɪdˈɛntɪst/
/ɪɹɪdˈɛntɪst/
AI

Nghĩa 01

Người theo chủ nghĩa phục quốc lãnh thổ; người ủng hộ việc chiếm lại hoặc sát nhập những vùng lãnh thổ mà họ cho là thuộc về nước mình nhưng đang thuộc quyền kiểm soát của quốc gia khác.

Someone who calls for the seizure or recovery of territories or states currently subject to other countries an adherent of irredentism.

Ví dụ
Nhóm yêu sách lãnh thổ đã biểu tình để đòi lại lãnh thổ vào năm 2022.The irredentist group protested for territory recovery in 2022.
Phong trào yêu sách lãnh thổ không ủng hộ đàm phán hòa bình.The irredentist movement does not support peaceful negotiations.

irredentist (Adjective)

/ɪɹɪdˈɛntɪst/
/ɪɹɪdˈɛntɪst/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến chủ nghĩa irredenta hoặc những chính sách, hành động của những người theo chủ nghĩa irredenta — tức là xu hướng đòi trả lại, hợp nhất lãnh thổ mà một nhóm cho là thuộc về mình (nhất là do lịch sử, dân tộc hoặc biên giới cũ).

Of or relating to irredentists or their policies.

Ví dụ
Phong trào đòi lại đất đai đã thu hút sự chú ý ở Đông Âu sau năm 2010.The irredentist movement gained traction in Eastern Europe after 2010.
Nhiều người không ủng hộ các chính sách đòi lại đất đai trong chính trị hiện đại.Many people do not support irredentist policies in modern politics.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh