irredentist
irredentist (Noun)
Nghĩa 01
Người theo chủ nghĩa phục quốc lãnh thổ; người ủng hộ việc chiếm lại hoặc sát nhập những vùng lãnh thổ mà họ cho là thuộc về nước mình nhưng đang thuộc quyền kiểm soát của quốc gia khác.
Someone who calls for the seizure or recovery of territories or states currently subject to other countries an adherent of irredentism.
irredentist (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến chủ nghĩa irredenta hoặc những chính sách, hành động của những người theo chủ nghĩa irredenta — tức là xu hướng đòi trả lại, hợp nhất lãnh thổ mà một nhóm cho là thuộc về mình (nhất là do lịch sử, dân tộc hoặc biên giới cũ).
Of or relating to irredentists or their policies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irredentist" ám chỉ một cá nhân hoặc phong trào chính trị ủng hộ việc thu hồi lãnh thổ bị mất hoặc đòi hỏi lãnh thổ thuộc về dân tộc của họ, thường dựa trên căn cứ lịch sử hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về âm phát hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các vấn đề chính trị địa phương và lịch sử của từng vùng miền.