Bản dịch của từ Irredentist trong tiếng Việt
Irredentist

Irredentist(Noun)
Người theo chủ nghĩa phục quốc lãnh thổ; người ủng hộ việc chiếm lại hoặc sát nhập những vùng lãnh thổ mà họ cho là thuộc về nước mình nhưng đang thuộc quyền kiểm soát của quốc gia khác.
Someone who calls for the seizure or recovery of territories or states currently subject to other countries an adherent of irredentism.
主张收复他国领土的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Irredentist(Adjective)
Liên quan đến chủ nghĩa irredenta hoặc những chính sách, hành động của những người theo chủ nghĩa irredenta — tức là xu hướng đòi trả lại, hợp nhất lãnh thổ mà một nhóm cho là thuộc về mình (nhất là do lịch sử, dân tộc hoặc biên giới cũ).
Of or relating to irredentists or their policies.
与领土主张或相关政策有关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "irredentist" ám chỉ một cá nhân hoặc phong trào chính trị ủng hộ việc thu hồi lãnh thổ bị mất hoặc đòi hỏi lãnh thổ thuộc về dân tộc của họ, thường dựa trên căn cứ lịch sử hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về âm phát hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các vấn đề chính trị địa phương và lịch sử của từng vùng miền.
Từ "irredentist" xuất phát từ tiếng Ý "irredentismo", có nguồn gốc từ "irredento", nghĩa là "không được phục hồi", kết hợp với gốc Latin "redimere", mang nghĩa "mua lại" hoặc "giải cứu". Ý tưởng cơ bản của chủ nghĩa irredentist là yêu cầu hoặc tiếm đoạt đất đai mà một quốc gia cho là thuộc về mình nhưng hiện đang nằm dưới quyền kiểm soát của quốc gia khác. Các yếu tố lịch sử chính trị và di sản văn hóa đã góp phần hình thành nên thuật ngữ này, phản ánh các khát vọng dân tộc và chủ quyền hiện đại.
Từ "irredentist" thường không xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking, vì nó thuộc về lĩnh vực chính trị và lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, trong các bài viết học thuật hoặc thảo luận liên quan đến chủ nghĩa dân tộc, tranh chấp lãnh thổ, và phong trào chính trị, thuật ngữ này có thể được sử dụng để miêu tả các phong trào yêu cầu quyền kiểm soát lãnh thổ mà họ tin rằng thuộc về dân tộc mình.
Họ từ
Từ "irredentist" ám chỉ một cá nhân hoặc phong trào chính trị ủng hộ việc thu hồi lãnh thổ bị mất hoặc đòi hỏi lãnh thổ thuộc về dân tộc của họ, thường dựa trên căn cứ lịch sử hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về âm phát hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các vấn đề chính trị địa phương và lịch sử của từng vùng miền.
Từ "irredentist" xuất phát từ tiếng Ý "irredentismo", có nguồn gốc từ "irredento", nghĩa là "không được phục hồi", kết hợp với gốc Latin "redimere", mang nghĩa "mua lại" hoặc "giải cứu". Ý tưởng cơ bản của chủ nghĩa irredentist là yêu cầu hoặc tiếm đoạt đất đai mà một quốc gia cho là thuộc về mình nhưng hiện đang nằm dưới quyền kiểm soát của quốc gia khác. Các yếu tố lịch sử chính trị và di sản văn hóa đã góp phần hình thành nên thuật ngữ này, phản ánh các khát vọng dân tộc và chủ quyền hiện đại.
Từ "irredentist" thường không xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking, vì nó thuộc về lĩnh vực chính trị và lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, trong các bài viết học thuật hoặc thảo luận liên quan đến chủ nghĩa dân tộc, tranh chấp lãnh thổ, và phong trào chính trị, thuật ngữ này có thể được sử dụng để miêu tả các phong trào yêu cầu quyền kiểm soát lãnh thổ mà họ tin rằng thuộc về dân tộc mình.
