Bản dịch của từ Irregular whole number trong tiếng Việt

Irregular whole number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irregular whole number(Noun)

ɪrˈɛɡjʊlɐ wˈəʊl nˈʌmbɐ
ˌɪˈrɛɡjəɫɝ ˈhwoʊɫ ˈnəmbɝ
01

Một số nguyên không phải là số chẵn.

A whole number that is not even

Ví dụ
02

Một số không thể biểu diễn dưới dạng tỷ lệ của các số nguyên.

A number that cannot be expressed as a ratio of integers

Ví dụ
03

Một giá trị số bao gồm các số không thập phân được sử dụng trong việc đếm và đo lường.

A numerical value consisting of nondecimal numbers used in counting and measuring

Ví dụ