Bản dịch của từ Irregular whole number trong tiếng Việt
Irregular whole number
Noun [U/C]

Irregular whole number(Noun)
ɪrˈɛɡjʊlɐ wˈəʊl nˈʌmbɐ
ˌɪˈrɛɡjəɫɝ ˈhwoʊɫ ˈnəmbɝ
01
Một số nguyên không phải là số chẵn.
A whole number that is not even
Ví dụ
Ví dụ
03
Một giá trị số bao gồm các số không thập phân được sử dụng trong việc đếm và đo lường.
A numerical value consisting of nondecimal numbers used in counting and measuring
Ví dụ
