Bản dịch của từ Is advisable for trong tiếng Việt

Is advisable for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is advisable for(Phrase)

ˈɪs ˈædvaɪzəbəl fˈɔː
ˈɪs ˈædˌvaɪzəbəɫ ˈfɔr
01

Được khuyên hoặc gợi ý là phù hợp hoặc có lợi cho ai đó

It's recommended or suggested that something would be suitable or beneficial for someone.

建议某人采取某措施,认为对其有帮助或合适的

Ví dụ
02

Bạn nên cân nhắc một hướng đi cụ thể khi giải quyết vấn đề.

It's important to take a specific action.

应该采取具体的行动

Ví dụ
03

Thật sáng suốt hoặc khôn ngoan khi làm điều gì đó.

It's wise or prudent to do something.

采取某种行动是明智的选择。

Ví dụ