Bản dịch của từ Is confirmed trong tiếng Việt

Is confirmed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is confirmed(Verb)

ˈɪs kənfˈɜːmd
ˈɪs kənˈfɝmd
01

Xác minh tính chân thật hoặc tính đúng đắn của một vấn đề

To establish the truth or the accuracy of something

核实某事的真伪或正确性

Ví dụ
02

Để thiết lập một cuộc hẹn hoặc thỏa thuận chính thức

To officially establish an agreement or contract

正式达成协议或安排

Ví dụ
03

Xác nhận hoặc phê duyệt một quyết định hay tuyên bố

To verify or approve a decision or statement.

用来核实或批准某个决定或声明

Ví dụ