Bản dịch của từ Is deployed trong tiếng Việt
Is deployed
Verb

Is deployed(Verb)
ˈɪs dɪplˈɔɪd
ˈɪs dɪˈpɫɔɪd
Ví dụ
02
Sắp xếp một cách chiến lược để đạt mục đích hoặc hiệu quả nào đó
Organize strategically for a specific purpose or effect.
为了达到某个目的或效果进行有策略的布局
Ví dụ
03
Đặt lực lượng một cách có hệ thống trên một khu vực
To systematically deploy forces across a specific area.
在区域内有条不紊地布置兵力
Ví dụ
