Bản dịch của từ Is interrupted trong tiếng Việt

Is interrupted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is interrupted(Verb)

ˈɪs ˌɪntərˈʌptɪd
ˈɪs ˌɪntɝˈəptɪd
01

Phá vỡ tính liên tục hoặc đồng đều của cái gì đó

To disrupt the continuity or uniformity of something

打破某事的连续性或一致性

Ví dụ
02

Gây gián đoạn hoặc ngăn cản tiến trình của một hành động

Disturb or halt the progress or ongoing nature of an action

打扰或中断某个行动的进行或连续性

Ví dụ
03

Ngăn ai đó đang nói chuyện bằng cách gợi ý điều gì đó

Interrupt someone while they're talking by saying something.

在别人说话时打断他们,用一句话阻止他们继续

Ví dụ