ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Is out of work as
Không tìm được việc
To be unable to find a job
Không có việc làm hoặc đang thất nghiệp
To be unemployed or not currently working
Ở trong tình huống mà một người không tham gia vào công việc có trả lương
To be in a situation where one is not engaged in paid work