Bản dịch của từ Is that true trong tiếng Việt

Is that true

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is that true(Phrase)

ˈɪs tˈæt trˈuː
ˈɪs ˈθæt ˈtru
01

Một cụm từ dùng để xác nhận

A phrase used for authentication

这是一个用来验证身份的短语。

Ví dụ
02

Dùng để hỏi xem điều gì đó có đúng hay không, hoặc để xác nhận thực tế của một trạng thái hay sự kiện.

Used to inquire about the truth of a statement or situation.

用来怀疑某个陈述或情况的真实性。

Ví dụ
03

Một câu hỏi tu từ nhằm thách thức quan điểm của ai đó

A rhetorical question to challenge someone's statement.

这句话是一种修辞问句,用来挑战某人的陈述。

Ví dụ