Bản dịch của từ Is that true trong tiếng Việt
Is that true
Phrase

Is that true(Phrase)
ˈɪs tˈæt trˈuː
ˈɪs ˈθæt ˈtru
01
Một cụm từ dùng để xác nhận
A phrase used for authentication
这是一个用来验证身份的短语。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một câu hỏi tu từ nhằm thách thức quan điểm của ai đó
A rhetorical question to challenge someone's statement.
这句话是一种修辞问句,用来挑战某人的陈述。
Ví dụ
