Bản dịch của từ Isn't trong tiếng Việt
Isn't

Isn't(Verb)
Viết tắt của "is not" dùng để phủ định với động từ "to be" ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it). Dùng khi muốn nói 'không phải là' hoặc 'không để/ở' trong câu tường thuật.
Contraction of is not negative auxiliary.
Dạng động từ của Isn't (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Be |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | - |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Been |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | - |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Being |
Isn't(Noun)
Bạn bè dùng trong tiếng lóng để chỉ một thứ hoặc người được định nghĩa bằng cách không có đặc điểm được bàn tới — nghĩa là ‘không phải cái/không phải người có (đặc điểm đó)’. Ví dụ: “isn’t” ở đây giống như nói “không phải…”, ám chỉ sự thiếu hụt đặc tính.
Colloquial nonstandard Something or someone that is defined by the lack of the characteristic being discussed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "isn't" là dạng viết tắt của "is not", được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt sự phủ định của động từ "to be" ở ngôi thứ ba số ít. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "isn't" giữ nguyên cách phát âm và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giúp câu văn trở nên tự nhiên và sống động hơn khi giao tiếp.
Từ "isn't" là một dạng viết tắt của "is not", trong đó "is" bắt nguồn từ động từ "to be" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "esse", mang nghĩa tồn tại hay là. Điển hình, "essere" trong tiếng Ý và "être" trong tiếng Pháp cũng có nguồn gốc tương tự. Sự hình thành của "isn't" từ cấu trúc phủ định cho thấy cách thức ngôn ngữ hiện đại đơn giản hóa biểu đạt, duy trì tính chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "isn't" là dạng rút gọn của "is not", thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày và trong các kỳ thi như IELTS. Trong các phần nghe và nói, từ này xuất hiện với tần suất trung bình, thường được dùng để thể hiện ý kiến hoặc từ chối thông tin. Trong phần đọc và viết, "isn't" có thể ít gặp hơn bởi tính chất trang trọng của các văn bản học thuật. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp không chính thức và trong các câu hỏi để thể hiện sự nghi ngờ hoặc xác nhận.
Từ "isn't" là dạng viết tắt của "is not", được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt sự phủ định của động từ "to be" ở ngôi thứ ba số ít. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "isn't" giữ nguyên cách phát âm và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giúp câu văn trở nên tự nhiên và sống động hơn khi giao tiếp.
Từ "isn't" là một dạng viết tắt của "is not", trong đó "is" bắt nguồn từ động từ "to be" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "esse", mang nghĩa tồn tại hay là. Điển hình, "essere" trong tiếng Ý và "être" trong tiếng Pháp cũng có nguồn gốc tương tự. Sự hình thành của "isn't" từ cấu trúc phủ định cho thấy cách thức ngôn ngữ hiện đại đơn giản hóa biểu đạt, duy trì tính chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "isn't" là dạng rút gọn của "is not", thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày và trong các kỳ thi như IELTS. Trong các phần nghe và nói, từ này xuất hiện với tần suất trung bình, thường được dùng để thể hiện ý kiến hoặc từ chối thông tin. Trong phần đọc và viết, "isn't" có thể ít gặp hơn bởi tính chất trang trọng của các văn bản học thuật. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp không chính thức và trong các câu hỏi để thể hiện sự nghi ngờ hoặc xác nhận.
