Bản dịch của từ Isn't trong tiếng Việt

Isn't

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isn't(Verb)

ˈɪzn̩
ɪzn̩t
01

Viết tắt của "is not" dùng để phủ định với động từ "to be" ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it). Dùng khi muốn nói 'không phải là' hoặc 'không để/ở' trong câu tường thuật.

Contraction of is not negative auxiliary.

Ví dụ

Dạng động từ của Isn't (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Be

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Been

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Being

Isn't(Noun)

ˈɪzn̩
ɪzn̩t
01

Bạn bè dùng trong tiếng lóng để chỉ một thứ hoặc người được định nghĩa bằng cách không có đặc điểm được bàn tới — nghĩa là ‘không phải cái/không phải người có (đặc điểm đó)’. Ví dụ: “isn’t” ở đây giống như nói “không phải…”, ám chỉ sự thiếu hụt đặc tính.

Colloquial nonstandard Something or someone that is defined by the lack of the characteristic being discussed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh