Bản dịch của từ Isoprenaline trong tiếng Việt
Isoprenaline

Isoprenaline(Noun)
Một dạng tổng hợp của adrenaline (epinephrine) được dùng làm thuốc để làm giãn phế quản, giúp giảm các triệu chứng của hen suyễn và khí phế thủng (bệnh phổi tắc nghẽn), cải thiện hô hấp.
A synthetic derivative of adrenaline used for the relief of bronchial asthma and pulmonary emphysema.
合成肾上腺素,用于缓解哮喘和肺气肿。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Isoprenaline, còn được gọi là isoproterenol, là một thuốc chẹn beta không chọn lọc, chủ yếu được sử dụng trong điều trị các rối loạn nhịp tim và để tăng cường chức năng tim ở bệnh nhân suy tim cấp. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y học, mà không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số tài liệu có thể sử dụng cách viết khác nhau như "isoproterenol" trong khi các dạng bào chế có thể khác nhau. Isoprenaline hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể beta-adrenergic, dẫn đến tăng nhịp tim và sức co bóp của cơ tim.
Isoprenaline, hay còn gọi là isoproterenol, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "iso-" nghĩa là "bằng nhau" và từ Latin "pre" nghĩa là "trước". Từ "renal" xuất phát từ tiếng Latin "renalis", có nghĩa là "thận". Isoprenaline được phát triển như một thuốc trợ tim và giãn phế quản. Phân tử này có cấu trúc tương tự như epinephrine, cho phép nó tác động lên các thụ thể adrenergic một cách hiệu quả. Do đó, nghĩa hiện tại của isoprenaline liên quan chặt chẽ đến chức năng sinh lý của nó trong việc điều chỉnh hệ tim mạch và hô hấp.
Isoprenaline, một loại thuốc chẹn beta không chọn lọc, ít khi xuất hiện trong các đề thi IELTS. Từ này chủ yếu được tìm thấy trong bối cảnh y học như các nghiên cứu lâm sàng hoặc dược lý, cũng như trong tài liệu chuyên môn mô tả tác dụng của nó đối với tim mạch. Tình huống phổ biến liên quan đến isoprenaline là điều trị các rối loạn nhịp tim hoặc sốc tim, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong y học hiện đại.
Isoprenaline, còn được gọi là isoproterenol, là một thuốc chẹn beta không chọn lọc, chủ yếu được sử dụng trong điều trị các rối loạn nhịp tim và để tăng cường chức năng tim ở bệnh nhân suy tim cấp. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y học, mà không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số tài liệu có thể sử dụng cách viết khác nhau như "isoproterenol" trong khi các dạng bào chế có thể khác nhau. Isoprenaline hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể beta-adrenergic, dẫn đến tăng nhịp tim và sức co bóp của cơ tim.
Isoprenaline, hay còn gọi là isoproterenol, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "iso-" nghĩa là "bằng nhau" và từ Latin "pre" nghĩa là "trước". Từ "renal" xuất phát từ tiếng Latin "renalis", có nghĩa là "thận". Isoprenaline được phát triển như một thuốc trợ tim và giãn phế quản. Phân tử này có cấu trúc tương tự như epinephrine, cho phép nó tác động lên các thụ thể adrenergic một cách hiệu quả. Do đó, nghĩa hiện tại của isoprenaline liên quan chặt chẽ đến chức năng sinh lý của nó trong việc điều chỉnh hệ tim mạch và hô hấp.
Isoprenaline, một loại thuốc chẹn beta không chọn lọc, ít khi xuất hiện trong các đề thi IELTS. Từ này chủ yếu được tìm thấy trong bối cảnh y học như các nghiên cứu lâm sàng hoặc dược lý, cũng như trong tài liệu chuyên môn mô tả tác dụng của nó đối với tim mạch. Tình huống phổ biến liên quan đến isoprenaline là điều trị các rối loạn nhịp tim hoặc sốc tim, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong y học hiện đại.
