Anh - Việt

Bản dịch của từ Iterations trong tiếng Việt

iterations

Noun

iterations (Noun)

/ˌɪtərˈeɪʃənz/
/ˌɪtɝˈeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Mỗi trường hợp trong một chuỗi các hoạt động hoặc sự kiện lặp lại

Each instance in a sequence of repeated operations or events

Ví dụ
Ba lần lặp trong cuộc khảo sát của Maya giúp cải thiện câu trả lời về việc dùng mạng xã hội.Three iterations of Maya's survey improved responses about social media use.
Báo cáo cho thấy nhóm không hoàn thành hai lần lặp của khảo sát nhà ở công cộng.The team did not complete two iterations of the public housing survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự lặp lại hoàn chỉnh duy nhất của một quá trình

A single complete repetition of a process

Ví dụ
Bài luận đã được cải thiện sau ba lần chỉnh sửa và nhận phản hồi.The essay improved after three iterations of editing and feedback.
Giáo viên không chấp nhận nhiều lần trả lời giống nhau.The teacher did not accept multiple iterations of the same answer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động hoặc quá trình lặp lại một cái gì đó

The action or process of repeating something

Ví dụ
Giáo viên đã dùng nhiều lần lặp lại để giải thích lý thuyết xã hội rõ ràng.The teacher used several iterations to explain social theories clearly.
Không phải lần nào khảo sát cũng thu thập đủ dữ liệu xã hội.Not all iterations of the survey gathered enough social data.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh