Bản dịch của từ Jagged trong tiếng Việt

Jagged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jagged(Adjective)

dʒˈæɡd
ˈdʒæɡd
01

Cắt hoặc xé không đều

Cut or torn unevenly

Ví dụ
02

Sần sùi hoặc không đều

Notched or uneven

Ví dụ
03

Có cạnh hoặc bề mặt gồ ghề hoặc sắc nhọn

Having a rough or sharp edge or surface

Ví dụ