Bản dịch của từ Jakie trong tiếng Việt

Jakie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jakie(Noun)

dʒˈæki
dʒˈæki
01

Một loài ếch có vằn sống ở Nam Mỹ, tên khoa học Pseudis paradoxa, đặc biệt ở chỗ nòng nọc (ếch con) của nó lớn hơn con trưởng thành.

A South American striped frog Pseudis paradoxa remarkable for having a tadpole larger than the adult form.

一种南美有条纹的青蛙,名为Pseudis paradoxa,蝌蚪比成蛙大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh