ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jammed traffic flow
Tình trạng các phương tiện không thể di chuyển tự do do ùn tắc giao thông
A situation where vehicles are unable to move freely due to traffic congestion.
车辆因堵塞而无法自由通行的状况
Lượng xe cộ đông đúc trên đường dẫn đến việc di chuyển chậm chạp.
The heavy traffic on the road causes travel to slow down.
通往道路的车辆拥堵严重,行驶缓慢。
Tắc nghẽn giao thông thường do tai nạn hoặc thi công đường phố
Traffic congestion usually caused by accidents or road construction.
交通堵塞通常是由事故或施工引起的道路阻塞。