jerry rigged
Idiom
jerry rigged (Idiom)
AI
Ví dụ
Họ đã lắp ráp tạm thời một nơi trú ẩn cho người vô gia cư trong bão.They jerry rigged a shelter for the homeless during the storm.
Cộng đồng không lắp ráp tạm thời nguồn nước; nó là vĩnh viễn.The community didn't jerry rigged the water supply; it was permanent.
Nghĩa 02
Nghĩ ra một cách thô sơ hoặc ngẫu hứng để hoàn thành một nhiệm vụ.
To devise a crude or improvised way to accomplish a task
Ví dụ
Họ đã chế tạo tạm thời trung tâm cộng đồng cho lễ hội mùa hè vừa qua.They jerry rigged the community center for the festival last summer.
Các tình nguyện viên đã không chế tạo tạm thời hệ thống âm thanh cho sự kiện.The volunteers didn't jerry rigged the sound system for the event.
Ví dụ
Họ đã sửa sang sân chơi cũ bằng gỗ vụn và lốp xe.They jerry rigged the old playground with scrap wood and tires.
Trung tâm cộng đồng không sửa chữa đèn hỏng năm ngoái.The community center did not jerry rigged the broken lights last year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jerry rigged" (hoặc "jerry-rigged") có nghĩa là tạo ra một cách tạm thời hoặc chắp vá để sửa chữa hoặc cải thiện một thiết bị, thường là bằng cách sử dụng những vật liệu sẵn có. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng tại Mỹ. Trong khi đó, ở Anh, thuật ngữ tương tự là "jury rigged", có nghĩa gần như tương đương và cũng chỉ việc thực hiện sửa chữa tạm thời. Tuy nhiên, "jerry rigged" thường mang sắc thái tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp trong phương pháp sửa chữa.