Bản dịch của từ Jewfish trong tiếng Việt

Jewfish

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jewfish (Noun)

dʒˈuːfɪʃ
ˈdʒufɪʃ
01

Bất kỳ một trong nhiều loài cá thuộc họ Epinephelidae

Any of several species of fish in the family Epinephelidae

Ví dụ
02

Một loài cá lớn thuộc họ cá mú thường gặp ở vùng nước ấm.

A large fish of the grouper family often found in warm waters

Ví dụ
03

Một loài cá được đánh giá cao vì thịt của nó, nổi tiếng với kích thước và sức mạnh.

A fish highly valued for its meat known for its size and strength

Ví dụ