Bản dịch của từ Grouper trong tiếng Việt

Grouper

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grouper (Noun)

gɹˈupɚ
gɹˈupəɹ
01

Một loài cá biển thân to, đầu lớn và miệng rộng thuộc họ cá mú (sea bass), thường sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

A large or very large heavybodied fish of the sea bass family with a big head and wide mouth found in warm seas.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh