Bản dịch của từ Jilt trong tiếng Việt
Jilt
NounVerb

Jilt (Noun)
01
Người (thường là phụ nữ) đã phũ phàng hoặc thất thường trong việc từ chối, ruồng bỏ người tình; người bỏ rơi người yêu một cách bất ngờ hoặc không có lý do rõ ràng.
A person especially a woman who capriciously rejects a lover.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
