Bản dịch của từ Jilt trong tiếng Việt

Jilt

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jilt (Noun)

01

Người (thường là phụ nữ) đã phũ phàng hoặc thất thường trong việc từ chối, ruồng bỏ người tình; người bỏ rơi người yêu một cách bất ngờ hoặc không có lý do rõ ràng.

A person especially a woman who capriciously rejects a lover.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Jilt (Verb)

dʒɪlt
dʒˈɪlt
01

Bất ngờ từ chối hoặc bỏ rơi người mình yêu/đang hẹn hò, thường là kết thúc mối quan hệ một cách đột ngột và thiếu tình cảm.

Suddenly reject or abandon a lover.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ