Bản dịch của từ Job cancellation trong tiếng Việt
Job cancellation
Noun [U/C]

Job cancellation(Noun)
dʒˈɒb kˌɑːnsɪlˈeɪʃən
ˈdʒɑb ˌkænsəˈɫeɪʃən
Ví dụ
02
Chấm dứt hợp đồng lao động trước khi bắt đầu
End the employment agreement before it begins.
在开始工作之前,终止协议。
Ví dụ
03
Hành động hủy bỏ hoặc rút lại lời mời làm việc hoặc quá trình tuyển dụng
Cancelling or withdrawing a job offer or an application process
取消或撤销工作邀请或招聘流程的行为
Ví dụ
