Bản dịch của từ Job cancellation trong tiếng Việt

Job cancellation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job cancellation(Noun)

dʒˈɒb kˌɑːnsɪlˈeɪʃən
ˈdʒɑb ˌkænsəˈɫeɪʃən
01

Thông báo chính thức về việc công việc không còn khả dụng hoặc sẽ không diễn ra theo kế hoạch.

Official notice that a job is no longer available or will not take place as scheduled.

通知:该职位已不再提供,或原定的招聘安排已取消。

Ví dụ
02

Chấm dứt hợp đồng lao động trước khi bắt đầu

End the employment agreement before it begins.

在开始工作之前,终止协议。

Ví dụ
03

Hành động hủy bỏ hoặc rút lại lời mời làm việc hoặc quá trình tuyển dụng

Cancelling or withdrawing a job offer or an application process

取消或撤销工作邀请或招聘流程的行为

Ví dụ