Bản dịch của từ Job complaint trong tiếng Việt
Job complaint
Noun [U/C]

Job complaint(Noun)
dʒˈɒb kəmplˈeɪnt
ˈdʒɑb kəmˈpɫeɪnt
01
Một tuyên bố thể hiện sự không hài lòng hoặc phàn nàn về một vấn đề liên quan đến công việc.
A statement expressing dissatisfaction or dissatisfaction about a workrelated issue
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khiếu nại được nhân viên gửi tới ban quản lý
A grievance raised by an employee to management
Ví dụ
