Bản dịch của từ Job-related trong tiếng Việt

Job-related

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job-related(Adjective)

dʒˈɑbɹəlˌeɪtɨd
dʒˈɑbɹəlˌeɪtɨd
01

Liên quan đến công việc hoặc nghề nghiệp; có quan hệ với trách nhiệm, nhiệm vụ, điều kiện hoặc vấn đề phát sinh từ công việc.

Relating to or connected with work or employment.

与工作相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Job-related(Noun)

dʒˈɑbɹəlˌeɪtɨd
dʒˈɑbɹəlˌeɪtɨd
01

Một nhiệm vụ hoặc phần công việc cụ thể, thường là công việc được trả tiền (một việc, một đầu việc mà người ta làm để kiếm lương hoặc thù lao).

A task or piece of work especially one that is paid.

有偿工作任务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh