Anh - Việt

Bản dịch của từ Joint action trong tiếng Việt

joint action

Noun

joint action (Noun)

/dʒˈɔɪnt ˈækʃən/
/dʒˈɔɪnt ˈækʃən/
AI

Nghĩa 01

Một thỏa thuận pháp lý giữa các bên khác nhau nhằm theo đuổi mục tiêu chung.

A legal arrangement between different parties in pursuit of a collective objective

Ví dụ
Cộng đồng đã tổ chức một hành động chung để làm sạch công viên vào năm 2023.The community organized a joint action for cleaner parks in 2023.
Hành động chung đã không đạt được kết quả mong muốn năm ngoái.The joint action did not achieve the desired results last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hoạt động phối hợp có sự tham gia của nhiều bên.

A coordinated activity involving multiple parties

Ví dụ
Cộng đồng đã tổ chức một hoạt động chung để dọn dẹp công viên địa phương.The community organized a joint action to clean the local park.
Hoạt động chung không bao gồm tất cả các doanh nghiệp địa phương trong khu vực.The joint action did not include all local businesses in the area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thỏa thuận hoặc sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được mục tiêu chung.

An agreement or collaboration between individuals or groups to achieve a common goal

Ví dụ
Hành động chung đã giúp cộng đồng dọn dẹp công viên hôm thứ Bảy.The joint action helped the community clean the park last Saturday.
Hành động chung không bao gồm tất cả các tổ chức địa phương cho sự kiện.The joint action did not include all local organizations for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa